Menu

Các Giống Cà Phê Tốt Nhất Hiện Nay - Kháng Bệnh Khỏe, Cho Năng Suất Cao

 

Đâu mới là giống cà phê tốt nhất hiện nay? Đây là câu hỏi mà bất cứ ai khi đứng trước ngưỡng cửa tái canh hay mở rộng diện tích vườn cây đều trăn trở. Giống cây không chỉ là cái tên, nó là “linh hồn”, là nền móng của cả một gia tài “vàng đen” trong suốt 20-30 năm tới. Thấu hiểu nỗi lo của nhà nông trước ma trận giống giả, giống kém chất lượng, AT hướng dẫn bà con lựa chọn giống cà phê phù hợp và hiệu quả nhất dựa trên những kinh nghiệm thực tế từ nhà vườn và các nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

Hôm nay Phân thuốc vi sinh AT sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế từ nhà vườn về các loại giống cà phê phổ biến hiện nay và đặc biệt về tỷ lệ nhân để nhà vườn có những nhận xét đúng đắn trong lựa chọn giống cho vườn cây của mình. Hãy cùng tìm hiểu đâu là “chiến mã” thực thụ cho vùng đất của bà con!

Các Giống Cà Phê Tốt Nhất Hiện Nay

Contents

1. Tầm quan trọng của việc lựa chọn giống cà phê chuẩn

Giống quyết định 50% thành công của vườn cây. Một giống cà phê tốt nhất sẽ giúp bà con tiết kiệm chi phí phân bón, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và đảm bảo đầu ra ổn định.

Giống là “gốc rễ” của lợi nhuận

Bà con cứ tưởng tượng, trồng cà phê cũng như xây một ngôi nhà cao tầng trên đất Tây Nguyên. Nếu phần móng (tức là bộ giống) không chắc, thì dù bà con có đổ bao nhiêu tiền phân, bao nhiêu công tưới, cái nhà ấy cũng dễ dàng đổ sụp trước một trận gió lớn hay một đợt sâu bệnh. Một giống cà phê kém chất lượng sẽ khiến cây còi cọc, bộ rễ yếu, trái thưa và hạt lép. Hệ lụy là bà con mất trắng chi phí đầu tư trong 3 năm đầu kiến tạo và hàng chục năm thu hoạch kém sau đó.

Thích ứng với biến đổi khí hậu

Hiện nay, thời tiết khắc nghiệt, hạn hán kéo dài và các loại nấm bệnh như gỉ sắt, nấm hồng đang “vây quét” các vườn cây. Việc lựa chọn giống cà phê tốt nhất có khả năng chịu hạn, kháng bệnh cao không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Những giống mới được tuyển chọn không chỉ cho năng suất cao mà còn phải “lì đòn” trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên.

 

2. Tiêu chí “vàng” khi đánh giá một giống cà phê tốt

Để xác định đâu là giống cà phê tốt nhất, bà con không nên chỉ nghe lời quảng cáo “tai nghe mắt thấy” qua những tấm hình chùm trái trĩu quả, mà cần dựa trên những tiêu chí khoa học sau:

Năng suất thực tế: Không chỉ là nhìn “cành trĩu quả”

Nhiều bà con đi thăm vườn thấy trái đóng kịt cành là mê ngay. Nhưng năng suất thực sự phải tính bằng số tấn nhân thu hoạch được trên mỗi hecta qua nhiều năm ổn định. Một giống tốt là giống giữ vững phong độ, không bị tình trạng “năm ăn trái, năm trả cành”.

Tỷ lệ tươi/nhân: Chìa khóa của sự giàu có

Đây là chỉ số quan trọng nhất mà các chuyên gia AT muốn bà con lưu tâm. Tỷ lệ này cho biết cần bao nhiêu kg quả tươi để xát ra được 1kg nhân khô. Ví dụ, giống có tỷ lệ 3.8kg tươi/1kg nhân chắc chắn mang lại lợi nhuận cao hơn giống 4.8kg tươi/1kg nhân. Vỏ mỏng, nhân to đồng nghĩa với việc bà con “bán được nhiều tiền hơn trên cùng một bao cà tươi”.

Khả năng kháng bệnh gỉ sắt và nấm hồng

Bệnh gỉ sắt có thể khiến cả vườn cà phê trụi lá chỉ sau một mùa mưa. Giống cà phê tốt nhất hiện nay phải là những giống có gen kháng bệnh mạnh, giúp bà con giảm tối đa chi phí mua thuốc bảo vệ thực vật, vừa bảo vệ môi trường, vừa bảo vệ sức khỏe chính mình.

Sức sinh trưởng và phân cành dự trữ

Cây cà phê cần có khả năng phân cành cấp 1, cấp 2 mạnh mẽ để tạo ra bộ tán bền vững. Những giống có đốt trái ngắn, cành chắc khỏe sẽ chịu được sức nặng khi trái chín mà không bị gãy cành.

 

3. Review chi tiết: Đâu là giống cà phê tốt nhất hiện nay?

Mỗi giống cây đều có “cá tính” riêng. Xanh Lùn dẫn đầu về tỷ lệ nhân, TR4 ổn định như một “chiến binh” lâu đời, trong khi Thiện Trường lại ghi điểm ở ngoại hình trái.

Bà con hãy cùng AT điểm qua “hồ sơ” của những ứng cử viên sáng giá cho danh hiệu giống cà phê tốt nhất hiện nay:

3.1. Giống cà phê Xanh Lùn (TS5) – “Ông vua” tỷ lệ nhân

Đây được coi là giống cà phê tốt nhất về tỷ lệ nhân hiện nay.

Đặc điểm

Giống cà phê Xanh Lùn (TS5) có đặc trưng rất dễ nhận biết: lá xanh đậm, phiến lá dày và cứng, đốt trái ngắn nên trái đóng dày đặc dọc theo cành. Cây sinh trưởng theo xu hướng lùn – phát tán ngang, tán gọn, ít vươn cao nên thuận lợi cho chăm sóc và thu hoạch.

Bộ rễ phát triển khỏe nếu được trồng trên đất tơi xốp, thoát nước tốt. Khi vào giai đoạn kinh doanh, cây cho mật độ trái rất cao, nhìn vườn “kín trái” rõ rệt.

Ưu điểm

Ưu điểm nổi bật nhất của Xanh Lùn chính là tỷ lệ nhân cực kỳ ấn tượng. Trung bình chỉ cần 3,8 – 4,0 kg quả tươi để thu được 1 kg nhân, thuộc nhóm tốt nhất hiện nay.
Vỏ quả mỏng, nhân sáng màu, kích cỡ hạt lớn và khá đồng đều, rất phù hợp với các mô hình sản xuất cà phê chất lượng cao, cà phê đặc sản hoặc bán cho các đại lý yêu cầu nhân đẹp.

Ngoài ra, do cây thấp, tán gọn nên tiết kiệm công cắt tỉa và thu hái, đặc biệt phù hợp với những vườn thiếu lao động.

Nhược điểm

Chính vì khả năng đậu trái quá nhiều nên Xanh Lùn là giống rất “háo” dinh dưỡng. Nếu bà con bón phân không cân đối hoặc để cây mang trái quá sức trong nhiều năm liên tiếp, cây dễ suy, giảm tuổi thọ vườn.

Giống này đòi hỏi quy trình chăm sóc bài bản, nhất là quản lý dinh dưỡng trung – vi lượng và nước tưới. Không phù hợp với những vườn canh tác theo kiểu “ăn xổi”.

Giá tham khảo

  • Cây thực sinh: khoảng 5.000 – 7.000đ/cây
  • Cây ghép chọn lọc: khoảng 8.000 – 12.000đ/cây

giong ca phe xanh lun 4

3.2. Giống cà phê TR4 (Dòng 138) – Sự lựa chọn quốc dân

TR4 là giống do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) lai tạo và đã khẳng định được vị thế trong lòng bà con từ lâu.

Đặc điểm

  • TR4 là giống cà phê Robusta do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) lai tạo và tuyển chọn. Cây sinh trưởng mạnh, thân khỏe, cành cấp 1 hơi rũ, lá dài và bản lá trung bình.
  • Giống này thích nghi tốt với nhiều vùng sinh thái khác nhau tại Tây Nguyên, từ đất đỏ bazan đến đất xám cải tạo.
  • Vóc dáng: Cây cà phê TR4 có chiều cao trung bình khoảng 2 – 3m và có cành lá hơi rủ xuống mặt đất. Đây là điểm khác biệt của giống TR4 so với các giống cà phê khác trên thị trường hiện nay.
  • Lá: Hình dạng giống lưỡi mác với độ dài trung bình khoảng 10 – 15 cm. Lá cây cà phê có màu xanh nhạt khi non và dần chuyển sang màu xanh vàng khi trưởng thành.
  • Quả: Khi chín có màu đỏ cam, tròn, hơi thuôn về phía cuốn và có dạng hình trứng ngược.Hạt cà phê loại 1 chiếm tỷ lệ trên 70% và hàm lượng cafein đạt 1.68 – 1.7 trên 100g chất khô.
  • Chùm quả: Sai quả với trung bình 1kg cà phê sẽ có từ 777 đến 800 quả.

Ưu điểm

  • Ưu điểm lớn nhất của TR4 là độ ổn định cực cao qua nhiều năm canh tác. Tỷ lệ nhân đạt trung bình 4,0 – 4,2 kg quả tươi/1 kg nhân, khá tốt và ổn định.
  • Nhân sáng màu, vỏ mỏng, tỷ lệ hạt đạt chuẩn sàn size 16 – 18 cao, dễ bán cho các đại lý thu mua lớn. Khả năng kháng bệnh gỉ sắt được đánh giá tốt, ít bị rụng lá hàng loạt nếu chăm sóc đúng kỹ thuật.
  • TR4 rất phù hợp với những bà con muốn sản xuất an toàn – bền vững – ít rủi ro.

Nhược điểm

Do cây sinh trưởng mạnh, tán phát triển nhanh nên bà con cần cắt tỉa định kỳ để tránh vườn rậm rạp, dễ phát sinh sâu bệnh và cạnh tranh dinh dưỡng. Nếu không quản lý tán tốt, năng suất và chất lượng nhân sẽ giảm sau vài năm.

Giá tham khảo

Khoảng 4.500 – 10.000đ/cây, tùy nguồn giống và hình thức nhân (thực sinh hay ghép).

3.3. Giống cà phê Lá Xoài – Năng suất khủng nhưng cần lưu ý

Nhiều nhà vườn ưa chuộng trồng giống này vì sản lượng “nhìn là mê”.

 Đặc điểm

  • Phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của Tây Nguyên.
  • Giống Lá Xoài có đặc điểm rất dễ nhận diện: lá dài, thuôn, hình dáng giống lá xoài. Cành mang trái lớn, chùm trái đóng dày, quả có kích thước trung bình đến khá.
  • Cây sinh trưởng mạnh, khả năng ra hoa tập trung nếu điều kiện nước và dinh dưỡng đảm bảo. Phát triển mạnh mẽ, có khả năng chịu hạn và chống các loại bệnh như gỉ sét, nấm hồng,…
  • Chùm quả : Mỗi chùm có khoảng 50 trái to với đốt quả ngắn
  • Năng suất bình quân trung bình hàng năm : đạt 6 – 8 tấn trên 1 hecta.

Ưu điểm

Ưu điểm lớn nhất của giống này là sản lượng quả tươi trên cây rất cao. Khi vào mùa thu hoạch, chùm trái to, sai quả, giúp bà con thu hái nhanh, “nhìn vườn rất đã mắt”.

Giống này phù hợp với những hộ chú trọng sản lượng tổng thể, đặc biệt trong điều kiện giá cà phê biến động.

Nhược điểm

  • Tỷ lệ nhân chỉ ở mức trung bình khá, khoảng 4,2 – 4,3 kg tươi/1 kg nhân. Nhân không đồng đều bằng các giống như Xanh Lùn hay Thiện Trường, nên giá bán đôi khi thấp hơn nếu đại lý siết chất lượng.
  • Cần chú ý cân đối dinh dưỡng để tránh hiện tượng trái nhiều nhưng nhân lép.
  • Cây có tán lá rộng và nhiều cành nên dễ bị gãy cành khi gặp gió mạnh. Do đó, giống cà phê lá xoài chỉ được trồng ở những vùng có khí hậu ổn định  và không có gió mạnh như cao nguyên Lâm Đồng. Ngoài ra, cây cà phê xoài chỉ có thể nhân giống bằng phương pháp ghép nên khó nhân giống với số lượng lớn được.

Giá tham khảo

  • Khoảng 5.000 – 11.000đ/cây

3.4. Giống cà phê Thiện Trường – “Hoa hậu” của các loại cà phê

Nhiều nhà vườn nhận xét đây là giống có trái to, quả đóng đều và rất đẹp.

Đặc điểm

  • Thiện Trường nổi bật với trái to tròn, đỏ mọng, vỏ bóng, nhìn rất đẹp mắt. Cây sinh trưởng khỏe, bộ rễ mạnh, chịu hạn khá tốt, thích hợp với những vùng đất xấu hoặc điều kiện chăm sóc hạn chế.
  • Lá: Lá to, xanh đậm, bề mặt bóng; đọt non ánh đỏ nhẹ. Cành to, khỏe, cứng, chịu trái tốt.
  • Quả: Trái lớn, vỏ và đốt dày, ít lép; chất lượng nhân ổn định.
  • Chùm quả: Đốt ngắn, trung bình khoảng 60 trái/chùm, thuận tiện thu hái.
  • Tỷ lệ tươi/nhân: 3,8 – 4,3.
  • Năng suất: Giai đoạn đầu đạt 8 – 9 tấn/ha; các năm sau ổn định 6 – 7 tấn/ha.

Ưu điểm

Khả năng kháng bệnh rất tốt, cây bền, ít suy yếu ngay cả khi gặp điều kiện thời tiết bất lợi. Trái đóng đều giúp thu hoạch nhanh, ít sót quả.

Ngoại hình trái đẹp nên dễ bán quả tươi, đặc biệt được nhiều thương lái ưa chuộng.

Nhược điểm

Nhược điểm lớn nhất là vỏ quả dày, dẫn đến tỷ lệ nhân thấp, trung bình 4,5 – 4,8 kg tươi/1 kg nhân. Với những mô hình chú trọng nhân đẹp – nhân nặng, giống này không phải lựa chọn tối ưu.

Giá tham khảo

Khoảng 4.500 – 9.000đ/cây

giong ca phe thien truong 1

3.5. Giống cà phê TRS1 (Cà phê hạt lai đa dòng)

Đặc điểm

  • TRS1 là dòng giống được nhân bằng hạt từ các cây mẹ ưu tú do WASI tuyển chọn. Độ đồng đều của vườn đạt khoảng 80 – 90%, cao hơn nhiều giống gieo hạt thông thường.
  • Cây cà phê TRS1 có khả năng sinh trưởng khá tốt, chiều cao trung bình, phân cành tốt theo chiều ngang. 
  • Lá có kích thước khá lớn, lá trưởng thành có màu xanh đậm, quả có hình oval, khi chín có màu đỏ hoặc huyết dụ. 
  • Kích thước hạt từ trung bình đến lớn.
  • Năng suất trung bình đạt 4-6 tấn/ha.
  • Thời gian thu hoạch: tháng 11 và 12.

Ưu điểm

Giá thành cây giống rẻ, dễ trồng, khả năng kháng gỉ sắt khá tốt. Phù hợp cho những bà con tái canh diện tích lớn, muốn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.

Nhược điểm

Do là giống lai đa dòng nên độ thuần và năng suất nhân không cao bằng các giống ghép chọn lọc như TR4 hay Xanh Lùn. Chất lượng hạt giữa các cây có thể chênh lệch nhẹ.

Giá tham khảo

  • Khoảng 2.500 – 4.000đ/cây

3.6. Giống cà phê TR9

Đặc điểm

TR9 có trái rất lớn, cành vươn ngang mạnh, cây phát triển khỏe và cân đối. Bộ rễ sâu giúp cây chịu hạn và chịu gió tốt.

Ưu điểm

Năng suất ổn định, có thể đạt 4 – 6 tấn nhân/ha trong điều kiện chăm sóc tốt. Khả năng kháng bệnh gỉ sắt gần như tuyệt đối, rất phù hợp với mô hình canh tác bền vững lâu dài.

Nhược điểm

Cây cần không gian trồng rộng, khoảng cách phải thưa hơn các giống khác, nên mật độ cây/ha thấp hơn.

Giá tham khảo

  • Khoảng 5.000 – 10.000đ/cây

3.7. Giống cà phê dây Thuận An

Đặc điểm

Giống này có hình thái khá đặc biệt: cành rũ dài như dây, trái đóng dày từ trong ra ngoài. Thời gian chín muộn hơn các giống phổ biến.

Ưu điểm

Thu hoạch muộn (thường vào tháng 1 – 2 năm sau), giúp bà con giãn lịch thu hoạch, giảm áp lực nhân công vào chính vụ cao điểm.

Nhược điểm

Hình thái cây lạ, cần kỹ thuật tạo tán riêng, không phù hợp với bà con mới trồng cà phê lần đầu.

Giá tham khảo

  • Khoảng 6.000 – 12.000đ/cây

 

4. Bảng so sánh tổng hợp các giống cà phê phổ biến

Để bà con có cái nhìn tổng quát về các giống cà phê tốt nhất, AT đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí Xanh Lùn TR4 Lá Xoài Thiện Trường TR9
Tỷ lệ Tươi/Nhân 3.8 – 4.0 4.0 – 4.2 4.2 – 4.3 4.5 – 4.8 4.1 – 4.3
Kích thước hạt Rất lớn (Sàn 18) Lớn (Sàn 16-18) Trung bình Lớn Rất lớn
Độ dày vỏ Rất mỏng Mỏng Trung bình Dày Trung bình
Kháng bệnh Rất tốt Tốt Khá Rất tốt Tuyệt vời
Đặc tính nổi bật Tỷ lệ nhân cao nhất Ổn định nhất Sai trái nhất Chịu hạn giỏi nhất Kháng bệnh nhất

 

5. Kinh nghiệm chọn giống cà phê tốt nhất phù hợp theo vùng canh tác

Mỗi mảnh đất có một “tính nết” riêng, chọn giống cà phê tốt nhất là chọn giống phù hợp với khí hậu và thổ nhưỡng nơi đó.

  • Vùng Đắk Lắk, Đắk Nông (Đất đỏ Bazan, tầng đất dày): Ưu tiên Xanh Lùn hoặc TR4. Đất ở đây màu mỡ, nếu bà con thâm canh tốt, Xanh Lùn sẽ cho năng suất “không đối thủ”.
  • Vùng Gia Lai, Kon Tum (Nhiều gió, mùa khô khắc nghiệt): Nên chọn Thiện Trường hoặc TR9. Những giống này có bộ rễ cực khỏe, tán cây chắc, chịu được gió và khô hạn tốt hơn.
  • Vùng Lâm Đồng (Khí hậu mát mẻ, độ cao lớn): Ngoài Robusta Xanh Lùn, bà con có thể cân nhắc các dòng Arabica chất lượng cao để tận dụng lợi thế khí hậu, bán giá cao hơn.

Câu chuyện thành công: Chú Ba ở Cư M’gar (Đắk Lắk) từng trồng giống cũ, tỷ lệ nhân chỉ đạt 5.1 (5.1kg tươi mới được 1kg nhân). Sau khi tái canh bằng giống Xanh Lùn và kết hợp quy trình vi sinh của AT, tỷ lệ nhân của chú đạt 3.9. Chú tâm sự: “Cùng một xe cà phê chở đi bán, mà giờ tôi cầm về thêm được cả chục triệu bạc nhờ cái vỏ nó mỏng, cái nhân nó chắc”.

6. Lời khuyên từ chuyên gia AT: Cách chăm sóc sau khi chọn giống

Có được giống cà phê tốt nhất rồi, nhưng nếu không biết cách chăm, cây cũng khó mà phát huy hết tiềm năng.

Xử lý đất trước khi xuống giống

Đây là bước “sát khuẩn” cho ngôi nhà mới của cây. Bà con nên sử dụng các chế phẩm sinh học để tiêu diệt nấm bệnh, tuyến trùng gây thối rễ còn sót lại từ vụ trước. Một bộ rễ khỏe ngay từ đầu là tiền đề cho một cây cà phê vạm vỡ.

Dinh dưỡng vi sinh – “Sữa mẹ” cho cây giống

Thay vì lạm dụng phân hóa học làm đất chai cứng, AT khuyên bà con nên kết hợp phân bón vi sinh. Vi sinh vật có lợi sẽ giúp đất tơi xốp, giúp cây con nhanh bắt rễ, xanh lá và tăng sức đề kháng tự nhiên. Cây được nuôi dưỡng bằng vi sinh sẽ có tuổi thọ cao và năng suất bền bỉ hơn.

Kỹ thuật hố trồng và che bóng

Đừng tham trồng dày. Khoảng cách tiêu chuẩn (thường là 3m x 3m) giúp cây có đủ ánh sáng và không gian để phân cành. Việc trồng cây che bóng, chắn gió cũng giúp điều hòa nhiệt độ vườn cây, đặc biệt là với giống Xanh Lùn vốn khá “nhạy cảm” với nắng gắt.

 

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Nên trồng cà phê ghép hay cà phê thực sinh (hạt)?

Cây ghép giữ được 100% đặc tính tốt của cây mẹ (năng suất, tỷ lệ nhân), ra bói nhanh. Cây thực sinh rẻ hơn, bộ rễ cọc khỏe nhưng độ đồng đều không cao bằng. Nếu có điều kiện, bà con nên ưu tiên cây ghép từ các cơ sở uy tín.

2. Thời điểm nào trong năm xuống giống là tốt nhất?

Thời điểm xuống giống cà phê tốt nhất là đầu mùa mưa, từ khoảng tháng 5 đến tháng 8 hằng năm. Giai đoạn này đất đã đủ độ ẩm, nhiệt độ mát, lượng mưa phân bố đều giúp cây con nhanh bén rễ, hạn chế sốc sau trồng. Trồng đúng thời điểm còn giúp giảm chi phí tưới nước và nâng cao tỷ lệ sống ngay từ năm đầu.

3. Làm sao để phân biệt giống Xanh Lùn chuẩn?

Để nhận biết giống cà phê Xanh Lùn chuẩn, bà con cần quan sát phiến lá dày, màu xanh đậm, bề mặt lá cứng và mép lá lượn sóng rõ. Đặc biệt, các đốt trên cành rất ngắn, khoảng cách giữa các chùm quả chỉ 2–3 cm, trái đóng dày sát cành – đây là dấu hiệu nhận diện quan trọng nhất của giống Xanh Lùn chất lượng.

4. Giống cà phê nào chịu hạn tốt nhất?

Hiện nay, Thiện Trường và TR9 được đánh giá là hai giống cà phê chịu hạn tốt nhất. Nhờ bộ rễ ăn sâu, khỏe, kết hợp với tán lá dày giúp giảm thoát hơi nước, cây vẫn sinh trưởng ổn định trong điều kiện khô hạn kéo dài. Hai giống này đặc biệt phù hợp với vùng đất dốc, đất xấu hoặc khu vực thiếu nước tưới chủ động.

 

8. Kết luận

Việc lựa chọn giống cà phê tốt nhất không có một đáp án chung cho tất cả, mà nó phụ thuộc vào cái tâm và cái tầm của người làm vườn. Đừng vì ham rẻ mà chọn giống trôi nổi, cũng đừng vì thấy người ta trồng Xanh Lùn mà mình cũng trồng theo khi chưa hiểu rõ đặc tính vùng đất của mình.

Phân thuốc vi sinh AT luôn tin rằng: “Đất tốt cộng giống lành, bà con sẽ ấm no”. Hy vọng bài viết này đã tiếp thêm động lực và kiến thức để bà con tự tin kiến thiết vườn cà phê mơ ước. Chúc bà con một mùa vụ bội thu, cà phê đầy kho, tiền hò đầy túi!

AT – Đồng hành cùng nhà nông trên hành trình chăm sóc cây khỏe – vườn bền – mùa vàng rực rỡ

Sản phẩm sinh học 100% an toàn
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Hỗ trợ 24/7 trong quá trình sử dụng

Liên hệ ngay: 0972 563 448

Website: phanthuocvisinh.vn

Youtube : Phân Thuốc Vi Sinh AT

Fanpage: https://www.facebook.com/phanthuocvisinh1/

 

0

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn hiện tại chưa có sản phẩm nào.

Thành tiền: 0VND
0972563448
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon